Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án
Thuật ngữ 差し込み là gì?
Việc chen ngang (việc gấp xen vào kế hoạch) (Urgent task cutting in)
| Thuật ngữ | 差し込み |
|---|---|
| Cách đọc | さしこみ |
| Nghĩa tiếng Việt | Việc chen ngang (việc gấp xen vào kế hoạch) |
| Tiếng Anh | Urgent task cutting in |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Quản lý dự án |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Việc đột xuất chen vào giữa lịch đã định, thường là gấp: 差し込みの作業, 差し込みで依頼が入る. Có việc 差し込み thì nên báo PL, vì task đang làm sẽ bị lùi — đừng âm thầm làm rồi để task chính trễ.
Câu ví dụ trong công việc
差し込みの作業が入ったため、この修正は明日になります。
Có việc chen ngang nên phần sửa này sẽ sang ngày mai.
差し込みが多くて、予定していたタスクが進んでいません。
Việc chen ngang nhiều quá nên task đã định không tiến triển được.