Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án

Thuật ngữ 準委任(じゅんいにん) là gì?

Chuẩn uỷ nhiệm (hợp đồng cam kết làm việc, không cam kết thành phẩm) (Quasi-mandate contract)

Thông tin thuật ngữ 準委任
Thuật ngữ準委任
Cách đọcじゅんいにん
Hán-ViệtCHUẨN UỶ NHIỆM
Nghĩa tiếng ViệtChuẩn uỷ nhiệm (hợp đồng cam kết làm việc, không cam kết thành phẩm)
Tiếng AnhQuasi-mandate contract
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý dự án
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Kiểu hợp đồng bên nhận cam kết LÀM công việc với sự cẩn trọng cần có (善管注意義務 — nghĩa vụ chú ý của người quản lý tốt), không cam kết làm ra thành phẩm như 請負 (Bộ luật Dân sự Điều 656, áp dụng các quy định về 委任). Thường tính tiền theo thời gian làm. SES và nhiều dự án Agile ký theo kiểu này. Từ năm 2020 luật có thêm kiểu trả tiền theo thành quả (成果完成型, Điều 648の2).

Lưu ý & thực tế

Cũng như 請負, người giao việc cho bạn phải là công ty mình, không phải khách. Khách trực tiếp chỉ đạo từng người thì có nguy cơ thành 偽装請負 — MHLW đã nêu rõ điều này áp dụng cả cho 準委任.

Câu ví dụ trong công việc

Vì là hợp đồng chuẩn uỷ nhiệm nên chúng tôi thu phí cho việc thực hiện công việc, không phải cho việc hoàn thành sản phẩm.

Đợt bảo trì này ký chuẩn uỷ nhiệm, gia hạn hợp đồng theo từng tháng.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe