Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án
Thuật ngữ バックログ là gì?
Danh sách việc chờ làm (backlog) (Backlog)
| Thuật ngữ | バックログ |
|---|---|
| Cách đọc | バックログ |
| Nghĩa tiếng Việt | Danh sách việc chờ làm (backlog) |
| Tiếng Anh | Backlog |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Quản lý dự án |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Danh sách mọi chức năng, sửa đổi đang chờ làm, xếp theo thứ tự ưu tiên. プロダクトバックログ do プロダクトオーナー giữ và sắp xếp; mỗi sprint team lấy phần trên cùng ra làm (スプリントバックログ).
Lưu ý & thực tế
Ở Nhật còn có một công cụ quản lý dự án tên Backlog — nghe "Backlogに起票して" thì có thể là tên công cụ.
Câu ví dụ trong công việc
お客様の要望は、いったんバックログに入れて優先度を決めます。
Mong muốn của khách thì tạm đưa vào backlog rồi chốt độ ưu tiên.