Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án
Thuật ngữ キックオフ là gì?
Họp khởi động (dự án, giai đoạn mới) (Kick-off (meeting))
| Thuật ngữ | キックオフ |
|---|---|
| Cách đọc | キックオフ |
| Nghĩa tiếng Việt | Họp khởi động (dự án, giai đoạn mới) |
| Tiếng Anh | Kick-off (meeting) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý dự án |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Buổi họp đầu tiên khi bắt đầu dự án hay một giai đoạn lớn: giới thiệu thành viên hai bên, mục tiêu, phạm vi (スコープ), lịch, đội hình, cách liên lạc và quy tắc làm việc. Là dịp để chốt 役割分担 và cách báo cáo ngay từ đầu.
Câu ví dụ trong công việc
来週のキックオフで、プロジェクトの目的と体制を説明します。
Ở buổi họp khởi động tuần sau, tôi sẽ trình bày mục đích và đội hình dự án.
キックオフの資料に、連絡ルールも入れておいてください。
Hãy đưa cả quy tắc liên lạc vào tài liệu họp khởi động.