Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án

Thuật ngữ ウォーターフォール là gì?

Mô hình thác nước (làm tuần tự từng giai đoạn) (Waterfall)

Thông tin thuật ngữ ウォーターフォール
Thuật ngữウォーターフォール
Cách đọcウォーターフォール
Nghĩa tiếng ViệtMô hình thác nước (làm tuần tự từng giai đoạn)
Tiếng AnhWaterfall
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý dự án
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Cách phát triển đi lần lượt từng giai đoạn: định nghĩa yêu cầu → thiết kế → code → test → release; xong giai đoạn trước mới sang giai đoạn sau, như nước chảy từ trên xuống. Phần lớn dự án SIer ở Nhật vẫn làm theo kiểu này, thường đi với hợp đồng 請負.

Lưu ý & thực tế

Quay lại giai đoạn trước trong ウォーターフォール rất tốn kém — vì thế người Nhật rất ngại 手戻り và chốt kỹ từng tài liệu trước khi đi tiếp.

Câu ví dụ trong công việc

Dự án này theo mô hình thác nước nên sau khi tài liệu thiết kế được duyệt mới vào code.

Với mô hình thác nước, dự án đã sang giai đoạn sau rồi mới đổi đặc tả thì ảnh hưởng rất lớn.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe