Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án

Thuật ngữ 精算幅(せいさんはば) là gì?

Khung giờ thanh toán (trong hợp đồng SES) (Billable-hours range (SES))

Thông tin thuật ngữ 精算幅
Thuật ngữ精算幅
Cách đọcせいさんはば
Hán-ViệtTINH TOÁN BỨC
Nghĩa tiếng ViệtKhung giờ thanh toán (trong hợp đồng SES)
Tiếng AnhBillable-hours range (SES)
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônQuản lý dự án
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Trong hợp đồng SES, khoảng giờ làm mỗi tháng ứng với đơn giá cố định, vd 140~180時間. Làm trong khoảng này thì tiền không đổi; vượt lên trên thì tính thêm, thiếu xuống dưới thì bị trừ. Vì thế kỹ sư SES phải ghi giờ làm chính xác.

Lưu ý & thực tế

Con số cụ thể và cách tính phần vượt, phần thiếu là tuỳ từng hợp đồng. Hỏi công ty mình để biết khung của bạn — nó liên quan tới chuyện có nên làm thêm giờ hay không.

Câu ví dụ trong công việc

Khung giờ thanh toán của dự án này là 140–180 giờ.

Tháng này nghỉ nhiều nên tôi kiểm tra xem có bị thiếu dưới khung giờ không.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe