Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án
Thuật ngữ ステップ数 là gì?
Số dòng code (đơn vị đo quy mô chương trình) (Lines of code (step count))
| Thuật ngữ | ステップ数 |
|---|---|
| Cách đọc | ステップすう |
| Hán-Việt | SỐ |
| Nghĩa tiếng Việt | Số dòng code (đơn vị đo quy mô chương trình) |
| Tiếng Anh | Lines of code (step count) |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Quản lý dự án |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Cách giới SIer Nhật đếm quy mô chương trình: 1ステップ ≈ 1 dòng code (có tính dòng trống, comment hay không là tuỳ quy ước dự án). Dùng để ước tính 規模 và làm mẫu số khi tính バグ密度, テスト密度 — vd số lỗi trên 1.000 dòng, ghi kiểu 件/KS (KS = kilo-step) hay 件/KLOC tuỳ công ty.
Lưu ý & thực tế
Đo năng suất bằng ステップ数 hay bị chê là khuyến khích viết code dài, nhưng vẫn rất phổ biến trong báo cáo chất lượng ở dự án lớn.
Câu ví dụ trong công việc
今回の改修のステップ数は、約5,000です。
Số dòng code của đợt sửa đổi lần này là khoảng 5.000.
バグ密度は、ステップ数をもとに計算します。
Mật độ lỗi được tính dựa trên số dòng code.