Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án
Thuật ngữ 持ち帰り là gì?
Mang về (xem xét rồi trả lời sau); nhận việc về làm tại công ty mình (Taking back for consideration; off-site development)
| Thuật ngữ | 持ち帰り |
|---|---|
| Cách đọc | もちかえり |
| Hán-Việt | TRÌ QUY |
| Nghĩa tiếng Việt | Mang về (xem xét rồi trả lời sau); nhận việc về làm tại công ty mình |
| Tiếng Anh | Taking back for consideration; off-site development |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Quản lý dự án |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Hai nghĩa hay gặp. (1) Trong họp: không quyết ngay mà mang về công ty bàn rồi trả lời sau — 持ち帰って検討します. Dùng khi việc vượt quyền của mình, tránh hứa bừa. (2) 持ち帰り開発, 持ち帰り案件: nhận việc về làm ở văn phòng công ty mình, ngược với 客先常駐.
Lưu ý & thực tế
Nói 持ち帰り thì phải hẹn khi nào trả lời, nếu không sẽ thành né tránh.
Câu ví dụ trong công việc
費用に関わるので、この件は一度持ち帰りにさせてください。
Việc này liên quan tới chi phí nên cho tôi mang về đã.
次の案件は持ち帰りなので、自社で開発します。
Dự án tới là nhận về làm nên sẽ phát triển tại công ty mình.