Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án
Thuật ngữ 検収 là gì?
Nghiệm thu (khách kiểm tra và chấp nhận sản phẩm) (Acceptance inspection)
| Thuật ngữ | 検収 |
|---|---|
| Cách đọc | けんしゅう |
| Hán-Việt | KIỂM THU |
| Nghĩa tiếng Việt | Nghiệm thu (khách kiểm tra và chấp nhận sản phẩm) |
| Tiếng Anh | Acceptance inspection |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý dự án |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Khách kiểm tra sản phẩm đã giao có đúng hợp đồng, đặc tả không rồi chính thức chấp nhận. Thường khách làm 受入テスト rồi gửi giấy nghiệm thu (検収書). Với 請負, hợp đồng thường quy định 検収 xong mới tính là giao xong và mới được xuất hoá đơn (請求).
Lưu ý & thực tế
Hợp đồng thường ghi thời hạn 検収: khách phải trả lời trong bao nhiêu ngày sau khi nhận hàng. Có hợp đồng ghi hết hạn mà khách không phản hồi thì coi như đã nghiệm thu — đọc kỹ điều khoản của dự án mình.
Câu ví dụ trong công việc
納品から二週間以内に、検収をお願いしております。
Chúng tôi đề nghị khách nghiệm thu trong vòng hai tuần kể từ khi giao.
検収が完了したら、請求書を発行します。
Nghiệm thu xong thì chúng tôi sẽ xuất hoá đơn.