Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án
Thuật ngữ 進捗 là gì?
Tiến độ (Progress)
| Thuật ngữ | 進捗 |
|---|---|
| Cách đọc | しんちょく |
| Hán-Việt | TIẾN DUỆ |
| Nghĩa tiếng Việt | Tiến độ |
| Tiếng Anh | Progress |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý dự án |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Công việc đã làm được đến đâu. Báo cáo 進捗 đều đặn là thói quen cơ bản ở công ty Nhật; họ muốn nghe cả khi tiến độ không có gì thay đổi.
Câu ví dụ trong công việc
進捗はいかがですか。
Tiến độ thế nào rồi ạ?
現在の進捗は、全体の七割ほどです。
Tiến độ hiện tại khoảng bảy phần mười toàn bộ.