Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án

Thuật ngữ 案件(あんけん) là gì?

Dự án, đầu việc (một hợp đồng hay một đợt việc cụ thể) (Project, deal)

Thông tin thuật ngữ 案件
Thuật ngữ案件
Cách đọcあんけん
Hán-ViệtÁN KIỆN
Nghĩa tiếng ViệtDự án, đầu việc (một hợp đồng hay một đợt việc cụ thể)
Tiếng AnhProject, deal
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý dự án
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Cách dân IT Nhật gọi một dự án hay một hợp đồng cụ thể: 新規案件 (dự án mới), 保守案件 (dự án bảo trì), 炎上案件 (dự án đang "cháy"). Trong hội thoại hằng ngày dùng nhiều hơn プロジェクト, nhất là ở công ty SIer và SES.

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt ÁN KIỆN nhưng không dính gì tới "vụ án". 案件 chỉ là "việc cần xử lý", cũng dùng cho một yêu cầu nhỏ: この案件は私が担当します (việc này tôi phụ trách).

Câu ví dụ trong công việc

Từ tháng sau tôi sẽ vào một dự án mới.

Dự án này hạn giao gấp nên tôi muốn sớm chốt đội hình.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe