Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án
Thuật ngữ 人月 là gì?
Người-tháng (khối lượng một người làm trong một tháng) (Man-month, person-month)
| Thuật ngữ | 人月 |
|---|---|
| Cách đọc | にんげつ |
| Hán-Việt | NHÂN NGUYỆT |
| Nghĩa tiếng Việt | Người-tháng (khối lượng một người làm trong một tháng) |
| Tiếng Anh | Man-month, person-month |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý dự án |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Đơn vị đo 工数 phổ biến nhất ở Nhật: 1人月 là khối lượng một người làm trong một tháng (bao nhiêu giờ là tuỳ công ty quy ước). Báo giá phát triển và hợp đồng SES thường tính theo 人月: số người-tháng × 単価 = tiền. Việc nhỏ hơn thì đếm bằng 人日 (にんにち, người-ngày).
Lưu ý & thực tế
Đọc にんげつ, không phải ひとつき (một tháng). 3人月 không có nghĩa là xong trong 3 tháng: ba người cùng làm thì trên lý thuyết một tháng là xong.
Câu ví dụ trong công việc
この改修は、ざっと3人月くらいの規模です。
Đợt sửa đổi này quy mô khoảng 3 người-tháng.
人月単価は、スキルや経験年数によって変わります。
Đơn giá theo người-tháng thay đổi tuỳ kỹ năng và số năm kinh nghiệm.