Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án

Thuật ngữ 洗い出し(あらいだし) là gì?

Liệt kê cho hết (không bỏ sót) (Identifying, listing out)

Thông tin thuật ngữ 洗い出し
Thuật ngữ洗い出し
Cách đọcあらいだし
Hán-ViệtTẨY XUẤT
Nghĩa tiếng ViệtLiệt kê cho hết (không bỏ sót)
Tiếng AnhIdentifying, listing out
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý dự án
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Moi ra cho bằng hết mọi thứ cần xét: 作業の洗い出し (liệt kê mọi đầu việc), 課題の洗い出し, リスクの洗い出し. Nghĩa đen là "rửa cho lộ ra" — ý là moi hết ra, đừng để sót. Thường đi trước bước lập WBS hay ước tính.

Câu ví dụ trong công việc

Trước hết nhờ anh liệt kê hết các việc cần cho chuyển đổi.

Việc liệt kê rủi ro sẽ làm xong trước buổi họp khởi động.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe