Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án

Thuật ngữ 進捗報告(しんちょくほうこく) là gì?

Báo cáo tiến độ (Progress report)

Thông tin thuật ngữ 進捗報告
Thuật ngữ進捗報告
Cách đọcしんちょくほうこく
Hán-ViệtTIẾN DUỆ BÁO CÁO
Nghĩa tiếng ViệtBáo cáo tiến độ
Tiếng AnhProgress report
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý dự án
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Báo cho PL, PM hay khách biết việc đang tới đâu: đã xong gì, còn gì, có vấn đề gì, cần ai giúp gì. Có thể là một tin nhắn chat mỗi chiều, một lượt nói trong họp sáng, hay tài liệu cho buổi họp định kỳ với khách.

Lưu ý & thực tế

Thứ tự dễ dùng: việc đã xong → 残作業 → 課題, 懸念 → điều muốn xin ý kiến. Có tin xấu thì nói trước, đừng giấu ở cuối.

Câu ví dụ trong công việc

Mỗi ngày, cuối giờ làm hãy báo cáo tiến độ qua chat.

Tài liệu báo cáo tiến độ sẽ được nộp trước buổi họp định kỳ một ngày.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe