Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án

Thuật ngữ リスク là gì?

Rủi ro (Risk)

Thông tin thuật ngữ リスク
Thuật ngữリスク
Cách đọcリスク
Nghĩa tiếng ViệtRủi ro
Tiếng AnhRisk
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý dự án
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Chuyện chưa xảy ra nhưng có thể xảy ra và ảnh hưởng tới dự án: người chủ chốt nghỉ, công nghệ mới chưa ai dùng, khách chậm trả lời. Quản lý rủi ro là liệt kê ra, đánh giá khả năng xảy ra và mức ảnh hưởng, rồi chuẩn bị cách đối phó từ trước.

Lưu ý & thực tế

リスク đã xảy ra thật thì thành 課題; người Nhật nói リスクが顕在化した.

Câu ví dụ trong công việc

Dùng thư viện mới có rủi ro nên chúng tôi sẽ kiểm chứng trước.

Hãy lập danh sách rủi ro, chốt trước biện pháp và người phụ trách.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe