Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án
Thuật ngữ スコープ là gì?
Phạm vi (dự án làm gì, không làm gì) (Scope)
| Thuật ngữ | スコープ |
|---|---|
| Cách đọc | スコープ |
| Nghĩa tiếng Việt | Phạm vi (dự án làm gì, không làm gì) |
| Tiếng Anh | Scope |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý dự án |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Ranh giới của việc mình nhận: chức năng nào làm, chức năng nào không, giao những gì. Chốt rõ スコープ từ đầu là cách chính để không bị kéo thêm việc không công. Hay nghe: スコープ外 (ngoài phạm vi), スコープに入れる (đưa vào phạm vi).
Lưu ý & thực tế
Khách nhờ "tiện thể làm luôn" một chức năng nhỏ thì kiểm tra xem có nằm trong スコープ không rồi mới nhận — không thì đó là 追加要望.
Câu ví dụ trong công việc
データ移行は、今回のスコープ外です。
Chuyển đổi dữ liệu nằm ngoài phạm vi lần này.
スコープを広げるなら、スケジュールと費用も見直す必要があります。
Nếu mở rộng phạm vi thì cần xem lại cả lịch lẫn chi phí.