Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án

Thuật ngữ SES(エスイーエス) là gì?

SES (dịch vụ cung cấp kỹ sư, thường làm tại chỗ khách) (System Engineering Service)

Thông tin thuật ngữ SES
Thuật ngữSES
Cách đọcエスイーエス
Nghĩa tiếng ViệtSES (dịch vụ cung cấp kỹ sư, thường làm tại chỗ khách)
Tiếng AnhSystem Engineering Service
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônQuản lý dự án
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Mô hình kinh doanh rất phổ biến ở Nhật: công ty cung cấp kỹ sư cho dự án của khách, kỹ sư thường ngồi tại văn phòng khách (客先常駐), tiền tính theo thời gian làm (人月単価). Hợp đồng thường là 準委任 — nên về nguyên tắc người giao việc cho bạn phải là công ty mình, không phải nhân viên của khách.

Lưu ý & thực tế

SES là tên gọi trong ngành, không phải tên một loại hợp đồng trong luật. Nhiều kỹ sư Việt sang Nhật bắt đầu từ SES; nên hỏi rõ công ty: hợp đồng với khách là kiểu gì, 精算幅 bao nhiêu, ai là người liên lạc phía công ty mình.

Câu ví dụ trong công việc

Tôi làm theo hình thức SES, đang tham gia dự án của khách hàng.

Hợp đồng SES thường được gia hạn theo từng quý.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe