Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án
Thuật ngữ 残作業 là gì?
Việc còn lại (chưa làm xong) (Remaining work)
| Thuật ngữ | 残作業 |
|---|---|
| Cách đọc | ざんさぎょう |
| Hán-Việt | TÀN TÁC NGHIỆP |
| Nghĩa tiếng Việt | Việc còn lại (chưa làm xong) |
| Tiếng Anh | Remaining work |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý dự án |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Phần việc còn phải làm để xong một task hay một đợt. Báo cáo tiến độ tốt thường nói bằng 残作業 ("còn lại: sửa 3 màn hình, viết test") thay vì phần trăm, vì phần trăm hay bị ước lượng lạc quan.
Lưu ý & thực tế
TÀN ở đây là "còn sót lại", không phải "tàn nhẫn". Đừng nhầm với 残業 (ざんぎょう, làm thêm giờ).
Câu ví dụ trong công việc
残作業は、エラー処理の実装と単体テストです。
Việc còn lại là code phần xử lý lỗi và kiểm thử đơn vị.
残作業を整理して、夕方までに共有します。
Tôi sẽ sắp xếp lại việc còn lại và chia sẻ trước chiều tối.