Tiếng Nhật IT · Quản lý dự án
Thuật ngữ 要員 là gì?
Nhân sự (được bố trí cho dự án) (Personnel, staff (for a project))
| Thuật ngữ | 要員 |
|---|---|
| Cách đọc | よういん |
| Hán-Việt | YẾU VIÊN |
| Nghĩa tiếng Việt | Nhân sự (được bố trí cho dự án) |
| Tiếng Anh | Personnel, staff (for a project) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Quản lý dự án |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Người được đưa vào dự án, nhìn từ góc "cần bao nhiêu người, kỹ năng gì". Hay nghe 要員計画 (kế hoạch nhân sự), 要員を確保する (giữ được người), 要員が足りない (thiếu người).
Lưu ý & thực tế
Từ này nói về người như một nguồn lực, nên khi nói về một đồng nghiệp cụ thể thì gọi tên hay dùng メンバー tự nhiên hơn.
Câu ví dụ trong công việc
来月からテスト要員を二名追加します。
Từ tháng sau sẽ bổ sung hai người cho phần test.
要員が確保できないと、このスケジュールでは厳しいです。
Nếu không giữ được đủ người thì với lịch này sẽ rất khó.