Tiếng Nhật IT · ビジネス会話
Thuật ngữ Giao tiếp công sở — ビジネス会話
Tổng hợp 101 thuật ngữ tiếng Nhật cốt lõi và chuyên sâu trong mảng Giao tiếp công sở (ビジネス会話) thuộc chuyên ngành Tiếng Nhật IT.
| Thuật ngữ (Kanji / Kana) | Nghĩa tiếng Việt & Tiếng Anh | Cấp độ |
|---|---|---|
| ほうれんそう ほうれんそう | Báo cáo – Liên lạc – Bàn bạc (報告・連絡・相談) Report, inform, consult (the "horenso" rule) | Cốt lõi |
| 確認 かくにん | Xác nhận, kiểm tra lại Confirm, check | Cốt lõi |
| 認識合わせ にんしきあわせ | Thống nhất cách hiểu Aligning understanding | Thường gặp |
| 朝会 ちょうかい | Họp sáng (họp ngắn đầu ngày) Morning meeting, daily stand-up | Cốt lõi |
| 客先常駐 きゃくさきじょうちゅう | Làm việc thường trú tại văn phòng khách hàng On-site work at the client | Thường gặp |
| 納品 のうひん | Giao sản phẩm (bàn giao cho khách) Delivery (of the finished product) | Thường gặp |
| 報告 ほうこく | Báo cáo (kết quả, tình hình) Report | Cốt lõi |
| 連絡 れんらく | Liên lạc, báo tin (truyền đạt thông tin) Contact, inform | Cốt lõi |
| 相談 そうだん | Bàn bạc, xin ý kiến Consult, ask for advice | Cốt lõi |
| 共有 きょうゆう | Chia sẻ (thông tin, tài liệu cho nhóm) Share | Cốt lõi |
| 周知 しゅうち | Thông báo rộng cho mọi người cùng biết Announce to everyone, make widely known | Thường gặp |
| 上司 じょうし | Cấp trên, sếp Boss, superior | Cốt lõi |
| 上長 じょうちょう | Cấp trên trực tiếp (người có quyền duyệt) Line manager, superior | Thường gặp |
| 指示 しじ | Chỉ thị, hướng dẫn việc cần làm Instruction | Cốt lõi |
| 依頼 いらい | Nhờ, yêu cầu (người khác làm việc gì) Request | Cốt lõi |
| 回答 かいとう | Trả lời (câu hỏi, thắc mắc chính thức) Answer, response | Thường gặp |
| 日報 にっぽう | Báo cáo cuối ngày Daily report | Cốt lõi |
| 承認フロー しょうにんフロー | Luồng phê duyệt (ai duyệt, theo thứ tự nào) Approval workflow | Thường gặp |
| 決裁 けっさい | Phê duyệt cuối cùng (của người có thẩm quyền) Final approval (by the person with authority) | Chuyên sâu |
| 稟議 りんぎ | Trình duyệt qua các cấp bằng văn bản Ringi (written proposal circulated for approval) | Chuyên sâu |
| 根回し ねまわし | Vận động trước (nói chuyện riêng trước khi họp, trình chính thức) Laying the groundwork (informal consensus-building) | Chuyên sâu |
| 打ち合わせ うちあわせ | Cuộc họp trao đổi (họp bàn công việc) Meeting, discussion | Cốt lõi |
| Web会議 ウェブかいぎ | Họp trực tuyến (qua Teams, Zoom…) Online meeting, video call | Cốt lõi |
| 日程調整 にっていちょうせい | Sắp xếp lịch (tìm ngày giờ mọi người đều được) Scheduling (finding a time that works) | Cốt lõi |
| 先方 せんぽう | Phía bên kia (khách, công ty đối tác) The other party (client, partner) | Cốt lõi |
| 検討 けんとう | Xem xét, cân nhắc Consider, examine | Cốt lõi |
| 前向きに検討 まえむきにけんとう | Cân nhắc theo hướng tích cực Consider positively | Chuyên sâu |
| アポ アポ | Cuộc hẹn (gặp khách) Appointment | Thường gặp |
| 取引先 とりひきさき | Đối tác kinh doanh, khách hàng giao dịch Business partner, client | Thường gặp |
| 名刺交換 めいしこうかん | Trao đổi danh thiếp Exchanging business cards | Thường gặp |
| 折り返し おりかえし | Gọi lại, liên lạc lại (sau) Call back, get back to someone | Thường gặp |
| ご足労 ごそくろう | Sự cất công đi lại (cảm ơn người đã đến) Taking the trouble to come | Chuyên sâu |
| お世話になっております おせわになっております | Cảm ơn anh/chị đã luôn hỗ trợ (câu chào mở đầu email gửi khách) Thank you for your continued support (standard email opener) | Cốt lõi |
| お疲れ様です おつかれさまです | Chào anh/chị (câu chào giữa người trong công ty) Standard greeting between colleagues | Cốt lõi |
| 件名 けんめい | Tiêu đề (email) Subject (of an email) | Cốt lõi |
| 宛先 あてさき | Người nhận, địa chỉ nhận (ô To) Recipient, To (address) | Cốt lõi |
| CC シーシー | Đồng gửi (người nhận để biết) CC (carbon copy) | Cốt lõi |
| 返信 へんしん | Trả lời (email, tin nhắn) Reply | Cốt lõi |
| 全員に返信 ぜんいんにへんしん | Trả lời tất cả (Reply All) Reply all | Thường gặp |
| 転送 てんそう | Chuyển tiếp (email) Forward | Cốt lõi |
| 一斉送信 いっせいそうしん | Gửi đồng loạt (cho nhiều người cùng lúc) Mass mailing, sending to many at once | Thường gặp |
| リマインド リマインド | Nhắc lại (nhắc việc, nhắc hạn) Remind, reminder | Cốt lõi |
| 催促 さいそく | Giục, hối thúc Press for, urge (a reply or action) | Chuyên sâu |
| 至急 しきゅう | Gấp, khẩn Urgent | Cốt lõi |
| 取り急ぎ とりいそぎ | Trước mắt (gửi nhanh cho kịp, chi tiết sau) For now, in haste | Thường gặp |
| 承知しました しょうちしました | Tôi đã rõ / Vâng, tôi hiểu rồi (lịch sự) Understood, certainly (polite) | Cốt lõi |
| 了解 りょうかい | Rõ rồi, OK (thân mật) Got it, roger | Cốt lõi |
| 恐れ入りますが おそれいりますが | Xin lỗi đã làm phiền, nhưng… (mở lời nhờ vả lịch sự) I am sorry to trouble you, but… | Thường gặp |
| お手数ですが おてすうですが | Phiền anh/chị (mất công) giúp… Sorry for the trouble, but could you… | Thường gặp |
| 社内チャット しゃないチャット | Chat nội bộ công ty (Slack, Teams…) Internal chat (Slack, Teams, etc.) | Cốt lõi |
| スレッド スレッド | Luồng trả lời (thread) trong chat Thread | Thường gặp |
| メンション メンション | Gọi tên (@tên) trong chat Mention (@name) | Thường gặp |
| 査収 さしゅう | Kiểm tra rồi nhận (tài liệu, file gửi kèm) Check and accept (enclosed documents) | Thường gặp |
| 失念 しつねん | Quên mất (cách nói trang trọng) Forget, overlook (formal) | Chuyên sâu |
| 申し訳ございません もうしわけございません | Tôi thành thật xin lỗi I am very sorry | Cốt lõi |
| お詫び おわび | Lời xin lỗi (chính thức) Apology | Thường gặp |
| 迷惑 めいわく | Phiền phức, làm phiền Trouble, inconvenience | Thường gặp |
| 確認不足 かくにんぶそく | Kiểm tra chưa kỹ, thiếu kiểm tra Insufficient checking | Thường gặp |
| 認識違い にんしきちがい | Hiểu lệch nhau (giữa hai bên) Misunderstanding, different understanding | Thường gặp |
| 不手際 ふてぎわ | Sơ suất, xử lý vụng về (của phía mình) Mishandling, carelessness | Chuyên sâu |
| 言った言わない いったいわない | Cãi nhau "đã nói" – "chưa nói" He-said-she-said dispute | Chuyên sâu |
| 行き違い いきちがい | Lệch nhau, gửi chéo nhau (thông tin không khớp) Crossing (of messages), miscommunication | Chuyên sâu |
| 締め切り しめきり | Hạn chót (nộp, đăng ký) Deadline | Cốt lõi |
| 期日 きじつ | Ngày hạn (ngày đã định trước) Due date, set date | Thường gặp |
| 本日 ほんじつ | Hôm nay (trang trọng) Today (formal) | Cốt lõi |
| 今日中 きょうじゅう | Trong hôm nay (trước khi hết ngày) By the end of today | Cốt lõi |
| 午前中 ごぜんちゅう | Trong buổi sáng (trước 12 giờ trưa) During the morning, before noon | Cốt lõi |
| 余裕を持って よゆうをもって | Chừa thời gian dư, không để sát nút With time to spare | Thường gặp |
| 週明け しゅうあけ | Đầu tuần sau (ngay sau cuối tuần) Early next week (right after the weekend) | Thường gặp |
| 年度末 ねんどまつ | Cuối năm tài chính (thường là tháng 3) End of the fiscal year (usually March) | Chuyên sâu |
| 勤怠 きんたい | Chuyên cần, chấm công (giờ vào – ra, nghỉ, đi muộn) Attendance (work hours, absences) | Cốt lõi |
| 定時 ていじ | Giờ làm quy định (thường nói giờ tan làm) Regular hours, official quitting time | Cốt lõi |
| 残業 ざんぎょう | Làm thêm giờ, tăng ca Overtime | Cốt lõi |
| 有給 ゆうきゅう | Nghỉ phép có lương (phép năm) Paid leave | Cốt lõi |
| 半休 はんきゅう | Nghỉ nửa ngày Half-day off | Thường gặp |
| 体調不良 たいちょうふりょう | Không khoẻ, mệt (lý do xin nghỉ) Feeling unwell | Cốt lõi |
| 在宅勤務 ざいたくきんむ | Làm việc tại nhà Working from home | Cốt lõi |
| 出社 しゅっしゃ | Đến công ty, lên văn phòng Coming to the office | Cốt lõi |
| 直行直帰 ちょっこうちょっき | Đi thẳng tới chỗ khách và về thẳng nhà Going straight to a client site and straight home afterwards | Chuyên sâu |
| 休日出勤 きゅうじつしゅっきん | Đi làm vào ngày nghỉ Working on a day off | Thường gặp |
| 代休 だいきゅう | Nghỉ bù (sau khi đi làm ngày nghỉ) Compensatory day off | Thường gặp |
| 勤務表 きんむひょう | Bảng giờ làm (nộp hằng tháng) Timesheet | Thường gặp |
| 経費精算 けいひせいさん | Thanh toán lại chi phí (công tác, đi lại) Expense reimbursement | Thường gặp |
| 交通費 こうつうひ | Tiền đi lại Transportation expenses | Thường gặp |
| 入社 にゅうしゃ | Vào công ty (bắt đầu làm việc) Joining a company | Cốt lõi |
| 研修 けんしゅう | Đào tạo, khoá huấn luyện (trong công ty) Training | Cốt lõi |
| 配属 はいぞく | Được xếp vào bộ phận, team Assignment (to a department or team) | Thường gặp |
| OJT オージェーティー | Đào tạo ngay trong lúc làm việc thật On-the-job training | Thường gặp |
| 評価面談 ひょうかめんだん | Buổi gặp đánh giá (với cấp trên) Performance review meeting | Thường gặp |
| 1on1 ワンオンワン | Buổi nói chuyện riêng một – một (với cấp trên) One-on-one meeting | Thường gặp |
| 退職 たいしょく | Nghỉ việc (thôi làm ở công ty) Resignation, leaving a company | Thường gặp |
| 就業規則 しゅうぎょうきそく | Nội quy lao động (của công ty) Work rules, employment regulations | Chuyên sâu |
| 先輩 せんぱい | Đàn anh, đàn chị (người vào trước) Senior colleague | Cốt lõi |
| 後輩 こうはい | Đàn em (người vào sau) Junior colleague | Thường gặp |
| 新人 しんじん | Người mới (nhân viên mới) Newcomer, new employee | Cốt lõi |
| 部署 ぶしょ | Phòng ban, bộ phận Department, section | Cốt lõi |
| 課長 かちょう | Trưởng ban (quản lý cấp 課, dưới 部長) Section manager | Thường gặp |
| 部長 ぶちょう | Trưởng phòng (quản lý cấp 部) Department manager | Thường gặp |
| 担当者 たんとうしゃ | Người phụ trách Person in charge | Cốt lõi |
| 協力会社 きょうりょくがいしゃ | Công ty đối tác (cùng làm dự án, thường là bên nhận thầu lại) Partner company (subcontractor) | Thường gặp |
| プロパー プロパー | Nhân viên chính thức của chính công ty (không phải người ngoài) Direct employee (as opposed to contractors) | Chuyên sâu |