Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 失念 là gì?
Quên mất (cách nói trang trọng) (Forget, overlook (formal))
| Thuật ngữ | 失念 |
|---|---|
| Cách đọc | しつねん |
| Hán-Việt | THẤT NIỆM |
| Nghĩa tiếng Việt | Quên mất (cách nói trang trọng) |
| Tiếng Anh | Forget, overlook (formal) |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Cách nói trang trọng của 忘れる, dùng khi xin lỗi cấp trên hay khách vì đã quên một việc: ご連絡を失念しておりました、申し訳ございません. Nói 忘れていました với khách nghe như trẻ con; 失念 nghe nghiêm túc hơn nhưng vẫn là nhận lỗi.
Lưu ý & thực tế
Chỉ dùng cho việc MÌNH quên. Đừng dùng 失念 để nói khách quên — rất thất lễ; muốn nhắc khách thì dùng リマインド.
Câu ví dụ trong công việc
会議の資料を送るのを失念しておりました。
Tôi đã quên mất việc gửi tài liệu họp.
ご依頼の件を失念しており、大変申し訳ございません。
Tôi đã quên mất việc anh nhờ, thành thật xin lỗi anh.