Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 取り急ぎ là gì?
Trước mắt (gửi nhanh cho kịp, chi tiết sau) (For now, in haste)
| Thuật ngữ | 取り急ぎ |
|---|---|
| Cách đọc | とりいそぎ |
| Hán-Việt | THỦ CẤP |
| Nghĩa tiếng Việt | Trước mắt (gửi nhanh cho kịp, chi tiết sau) |
| Tiếng Anh | For now, in haste |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi gửi nhanh một phần thông tin trước, phần đầy đủ gửi sau: 取り急ぎご報告まで (tạm báo cáo nhanh), 取り急ぎ受領のご連絡まで (báo nhanh là đã nhận). Khi có sự cố, gửi một thư 取り急ぎ trước để khách biết bên mình đã nắm tình hình, rồi mới gửi báo cáo chi tiết.
Lưu ý & thực tế
Câu kết 取り急ぎ~まで ngụ ý "đây là bản vội", nên với cấp trên hay khách quan trọng nhiều người tránh dùng nó để kết một thư đã đầy đủ. Đặc biệt KHÔNG dùng trong thư xin lỗi khách (お詫び) — xin lỗi "vội" bị coi là thiếu thành ý.
Câu ví dụ trong công việc
詳細は追ってご連絡いたしますが、取り急ぎ現状をご報告します。
Chi tiết tôi sẽ gửi sau, trước mắt xin báo cáo tình hình hiện tại.
資料を受け取りました。取り急ぎ、受領のご連絡まで。
Tôi đã nhận được tài liệu. Trước mắt xin báo là đã nhận.