Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở

Thuật ngữ 折り返し(おりかえし) là gì?

Gọi lại, liên lạc lại (sau) (Call back, get back to someone)

Thông tin thuật ngữ 折り返し
Thuật ngữ折り返し
Cách đọcおりかえし
Hán-ViệtCHIẾT PHẢN
Nghĩa tiếng ViệtGọi lại, liên lạc lại (sau)
Tiếng AnhCall back, get back to someone
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônGiao tiếp công sở
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Gọi lại hoặc liên lạc lại cho người vừa tìm mình mà mình chưa nghe máy được, hay cần chút thời gian để trả lời. 折り返しお電話します = tôi sẽ gọi lại; 折り返しご連絡いたします = tôi sẽ liên lạc lại. Đã hứa 折り返し thì phải gọi lại sớm, thường là trong ngày.

Lưu ý & thực tế

Nghĩa gốc là "gập lại, quay đầu" (折り返し地点 = điểm quay đầu). Trong giao tiếp công việc gần như luôn là "gọi lại".

Câu ví dụ trong công việc

Người phụ trách quay lại là chúng tôi sẽ gọi lại cho anh ngay.

Đang họp nên không nghe máy được, tôi đã gọi lại ngay sau đó.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe