Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 周知 là gì?
Thông báo rộng cho mọi người cùng biết (Announce to everyone, make widely known)
| Thuật ngữ | 周知 |
|---|---|
| Cách đọc | しゅうち |
| Hán-Việt | CHU TRI |
| Nghĩa tiếng Việt | Thông báo rộng cho mọi người cùng biết |
| Tiếng Anh | Announce to everyone, make widely known |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Báo một thông tin cho TOÀN BỘ những người liên quan (cả team, cả phòng, cả công ty) để không ai không biết: quy định mới, lịch bảo trì, thay đổi quy trình. 周知 nhấn mạnh phạm vi rộng và trách nhiệm bảo đảm mọi người đều đã nhận được.
Lưu ý & thực tế
Khác 共有: 共有 là chia cho người cần, 周知 là báo cho tất cả. 周知徹底 (bảo đảm ai cũng biết) hay xuất hiện sau một sự cố.
Câu ví dụ trong công việc
新しいルールについては、全員に周知してください。
Quy định mới thì hãy thông báo cho tất cả mọi người.
メンテナンスの日程は、来週社内に周知します。
Lịch bảo trì sẽ được thông báo trong công ty vào tuần sau.