Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 有給 là gì?
Nghỉ phép có lương (phép năm) (Paid leave)
| Thuật ngữ | 有給 |
|---|---|
| Cách đọc | ゆうきゅう |
| Hán-Việt | HỮU CẤP |
| Nghĩa tiếng Việt | Nghỉ phép có lương (phép năm) |
| Tiếng Anh | Paid leave |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Nói tắt của 年次有給休暇 (ねんじゆうきゅうきゅうか): ngày nghỉ mà vẫn được trả lương. Xin nghỉ thì báo trước cho leader và nộp đơn trên hệ thống; đang ở dự án thì nhớ báo cả team, cả khách nếu ngày nghỉ ảnh hưởng tới lịch. 有給を取る = xin nghỉ phép.
Lưu ý & thực tế
Luật Tiêu chuẩn Lao động Điều 39: làm liên tục 6 tháng và đi làm từ 80% số ngày làm việc trở lên thì được 10 ngày phép, sau đó tăng dần theo thâm niên (với người làm toàn thời gian). Người có từ 10 ngày phép trở lên thì công ty phải bảo đảm họ nghỉ ít nhất 5 ngày trong năm. Số ngày cụ thể ở công ty bạn xem trong 就業規則.
Câu ví dụ trong công việc
来週の金曜日に、有給をいただきたいのですが。
Tôi muốn xin nghỉ phép vào thứ Sáu tuần sau ạ.
有給を取る前に、チームの予定を確認しておきます。
Trước khi nghỉ phép, tôi xem trước lịch của team.