Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở

Thuật ngữ 上長(じょうちょう) là gì?

Cấp trên trực tiếp (người có quyền duyệt) (Line manager, superior)

Thông tin thuật ngữ 上長
Thuật ngữ上長
Cách đọcじょうちょう
Hán-ViệtTHƯỢNG TRƯỞNG
Nghĩa tiếng ViệtCấp trên trực tiếp (người có quyền duyệt)
Tiếng AnhLine manager, superior
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônGiao tiếp công sở
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Cách nói trang trọng của "cấp trên", hay gặp trong văn bản, quy định và mẫu đơn: 上長承認 (cấp trên duyệt), 上長に確認のうえ (sau khi hỏi cấp trên). Nói chuyện hằng ngày thì 上司 phổ biến hơn.

Lưu ý & thực tế

上長 thường là người có quyền DUYỆT việc của bạn (nghỉ phép, làm thêm, chi phí), nên 上長の承認が必要 là phải xin cấp trên trực tiếp duyệt.

Câu ví dụ trong công việc

Khi nghỉ phép, hãy xin cấp trên duyệt trước.

Việc này tôi sẽ hỏi cấp trên rồi trả lời sau.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe