Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 締め切り là gì?
Hạn chót (nộp, đăng ký) (Deadline)
| Thuật ngữ | 締め切り |
|---|---|
| Cách đọc | しめきり |
| Hán-Việt | ĐẾ THIẾT |
| Nghĩa tiếng Việt | Hạn chót (nộp, đăng ký) |
| Tiếng Anh | Deadline |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Thời điểm cuối cùng để nộp, gửi, đăng ký một thứ: hạn nộp báo cáo, hạn đăng ký khoá học, hạn chốt nhận yêu cầu. Trong nói chuyện hằng ngày đây là từ phổ biến nhất cho "deadline".
Lưu ý & thực tế
Còn viết 締切, 締切り. Khác 納期 (hạn giao sản phẩm cho khách) và 期限 (hạn chung, kể cả hạn hiệu lực) ở mảng Quản lý dự án. 締め切りを過ぎる = quá hạn.
Câu ví dụ trong công việc
経費精算の締め切りは月末なので、忘れずに出してください。
Hạn nộp thanh toán chi phí là cuối tháng, đừng quên nộp nhé.
締め切りに間に合わない場合は、早めに相談してください。
Nếu không kịp hạn chót thì hãy báo để bàn sớm.