Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở

Thuật ngữ 経費精算(けいひせいさん) là gì?

Thanh toán lại chi phí (công tác, đi lại) (Expense reimbursement)

Thông tin thuật ngữ 経費精算
Thuật ngữ経費精算
Cách đọcけいひせいさん
Hán-ViệtKINH PHÍ TINH TOÁN
Nghĩa tiếng ViệtThanh toán lại chi phí (công tác, đi lại)
Tiếng AnhExpense reimbursement
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônGiao tiếp công sở
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Xin công ty trả lại tiền mình đã ứng cho việc công: vé tàu đi gặp khách, mua đồ dùng, khách sạn khi đi công tác. Nộp trên hệ thống kèm hoá đơn (領収書), đi qua luồng phê duyệt rồi mới được chuyển tiền.

Lưu ý & thực tế

Giữ lại 領収書 (りょうしゅうしょ, hoá đơn) — thiếu thì thường không được thanh toán. Mỗi công ty có hạn nộp riêng, quá hạn có thể không được nhận.

Câu ví dụ trong công việc

Tôi đã làm đơn thanh toán lại tiền đi lại tới chỗ khách.

Thanh toán chi phí thì cần có hoá đơn.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe