Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 依頼 là gì?
Nhờ, yêu cầu (người khác làm việc gì) (Request)
| Thuật ngữ | 依頼 |
|---|---|
| Cách đọc | いらい |
| Hán-Việt | Y LẠI |
| Nghĩa tiếng Việt | Nhờ, yêu cầu (người khác làm việc gì) |
| Tiếng Anh | Request |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Nhờ người khác làm một việc: nhờ review, nhờ cấp quyền, nhờ khách gửi tài liệu. Khi 依頼 nên nói rõ việc gì, đến khi nào, vì sao — thiếu hạn thì người nhận khó sắp xếp.
Lưu ý & thực tế
Câu nhờ lịch sự trong email: ~していただけますでしょうか, ~をお願いできますでしょうか. Nhờ bên vận hành làm thao tác theo phiếu thì gọi là 作業依頼 (mảng Vận hành).
Câu ví dụ trong công việc
お客様に、テストデータの提供を依頼しました。
Tôi đã nhờ khách hàng cung cấp dữ liệu test.
レビューを依頼したいので、今日中に見ていただけますか。
Tôi muốn nhờ anh review, trong hôm nay anh xem giúp được không?