Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 催促 là gì?
Giục, hối thúc (Press for, urge (a reply or action))
| Thuật ngữ | 催促 |
|---|---|
| Cách đọc | さいそく |
| Hán-Việt | THÔI XÚC |
| Nghĩa tiếng Việt | Giục, hối thúc |
| Tiếng Anh | Press for, urge (a reply or action) |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Hối thúc người khác làm việc họ đã hứa nhưng đã quá hạn hoặc sắp quá hạn: giục trả lời, giục nộp tài liệu, giục thanh toán. Từ này nặng hơn リマインド, nên viết cho khách thường tránh chữ 催促 mà hỏi mềm: その後いかがでしょうか.
Lưu ý & thực tế
Câu 催促するようで恐縮ですが (xin lỗi nếu có vẻ như tôi đang giục) là cách giục lịch sự trong email.
Câu ví dụ trong công việc
お客様から、回答の催促がありました。
Khách đã giục chúng ta trả lời.
催促するようで恐縮ですが、先日お願いした資料の件はいかがでしょうか。
Xin lỗi nếu có vẻ như tôi đang giục, nhưng tài liệu tôi nhờ hôm trước thế nào rồi ạ?