Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 半休 là gì?
Nghỉ nửa ngày (Half-day off)
| Thuật ngữ | 半休 |
|---|---|
| Cách đọc | はんきゅう |
| Hán-Việt | BÁN HƯU |
| Nghĩa tiếng Việt | Nghỉ nửa ngày |
| Tiếng Anh | Half-day off |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Nghỉ nửa ngày, thường trừ vào phép có lương: 午前半休 (nghỉ buổi sáng, chiều đi làm), 午後半休 (làm buổi sáng, chiều nghỉ). Tiện khi đi khám bệnh hay làm thủ tục ở 区役所.
Lưu ý & thực tế
Có cho nghỉ nửa ngày không và tính thế nào là quy định riêng của từng công ty (xem 就業規則). Nghỉ theo giờ thì nhiều công ty gọi là 時間休.
Câu ví dụ trong công việc
明日は病院に行くので、午前半休をいただきます。
Ngày mai tôi đi bệnh viện nên xin nghỉ buổi sáng.
半休を取るときも、チャットでチームに連絡します。
Khi nghỉ nửa ngày, tôi cũng nhắn báo team qua chat.