Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở

Thuật ngữ お世話になっております(おせわになっております) là gì?

Cảm ơn anh/chị đã luôn hỗ trợ (câu chào mở đầu email gửi khách) (Thank you for your continued support (standard email opener))

Thông tin thuật ngữ お世話になっております
Thuật ngữお世話になっております
Cách đọcおせわになっております
Hán-ViệtTHẾ THOẠI
Nghĩa tiếng ViệtCảm ơn anh/chị đã luôn hỗ trợ (câu chào mở đầu email gửi khách)
Tiếng AnhThank you for your continued support (standard email opener)
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônGiao tiếp công sở
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Câu mở đầu gần như BẮT BUỘC của email gửi khách và đối tác, đặt ngay sau tên người nhận: 〇〇株式会社 田中様 / お世話になっております。△△のグエンです。Không mang nghĩa đen là đã được giúp việc gì cụ thể — chỉ là câu chào.

Lưu ý & thực tế

Gửi người trong công ty thì dùng お疲れ様です thay cho câu này. Lần đầu liên lạc với ai đó thì mở đầu bằng 初めてご連絡いたします.

Câu ví dụ trong công việc

Cảm ơn anh đã luôn hỗ trợ. Tôi là Nguyễn ở công ty ABC.

Cảm ơn anh đã luôn hỗ trợ. Tôi liên lạc về việc anh đã nhờ.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe