Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 日程調整 là gì?
Sắp xếp lịch (tìm ngày giờ mọi người đều được) (Scheduling (finding a time that works))
| Thuật ngữ | 日程調整 |
|---|---|
| Cách đọc | にっていちょうせい |
| Hán-Việt | NHẬT TRÌNH ĐIỀU CHỈNH |
| Nghĩa tiếng Việt | Sắp xếp lịch (tìm ngày giờ mọi người đều được) |
| Tiếng Anh | Scheduling (finding a time that works) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Tìm ngày giờ hợp với mọi người để họp hay làm việc chung. Với khách, cách lịch sự là đưa ra vài khung giờ để khách chọn (候補日時) thay vì hỏi trống "khi nào anh rảnh". Trong công ty thì thường xem lịch trống trên Outlook hay Google Calendar rồi đặt luôn.
Lưu ý & thực tế
日程 là ngày giờ cụ thể, スケジュール là cả lịch trình. Dời lịch đã chốt thì nói 日程を変更する hoặc リスケ (mảng Quản lý dự án).
Câu ví dụ trong công việc
来週の打ち合わせの日程調整をお願いできますか。
Anh sắp xếp lịch cho buổi họp tuần sau giúp tôi được không?
日程調整のため、候補日時をいくつかお送りします。
Để sắp xếp lịch, tôi xin gửi vài khung ngày giờ dự kiến.