Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở

Thuật ngữ お詫び(おわび) là gì?

Lời xin lỗi (chính thức) (Apology)

Thông tin thuật ngữ お詫び
Thuật ngữお詫び
Cách đọcおわび
Nghĩa tiếng ViệtLời xin lỗi (chính thức)
Tiếng AnhApology
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônGiao tiếp công sở
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Danh từ "lời xin lỗi", dùng trong văn bản và email trang trọng: 件名 kiểu 【お詫び】システム障害について, câu 心よりお詫び申し上げます (xin chân thành xin lỗi). Khi sự cố ảnh hưởng tới khách, công ty gửi お詫び kèm giải thích nguyên nhân và cách phòng ngừa.

Lưu ý & thực tế

お詫び hay đi trong cấu trúc お詫び申し上げます / お詫びいたします; nói miệng thì dùng 申し訳ございません. Thư xin lỗi đừng mở đầu hay kết bằng 取り急ぎ.

Câu ví dụ trong công việc

Chúng tôi xin chân thành xin lỗi vì đã gây phiền phức.

Tôi đã gửi email xin lỗi khách về sự cố.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe