Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 午前中 là gì?
Trong buổi sáng (trước 12 giờ trưa) (During the morning, before noon)
| Thuật ngữ | 午前中 |
|---|---|
| Cách đọc | ごぜんちゅう |
| Hán-Việt | NGỌ TIỀN TRUNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Trong buổi sáng (trước 12 giờ trưa) |
| Tiếng Anh | During the morning, before noon |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Trong khoảng buổi sáng, trước 12 giờ trưa. Hay dùng làm hạn hoặc khi hẹn: 午前中に送ります (gửi trong sáng nay), 明日の午前中はいかがですか (sáng mai anh có tiện không).
Lưu ý & thực tế
Đọc là ごぜんちゅう. Hẹn buổi chiều thì nên nói giờ cụ thể cho rõ, vì "trong buổi chiều" kéo tới tận lúc tan làm.
Câu ví dụ trong công việc
資料は、明日の午前中にお送りします。
Tài liệu tôi sẽ gửi trong buổi sáng ngày mai.
午前中は会議が続くので、午後に連絡します。
Cả buổi sáng tôi họp liên tục nên chiều tôi sẽ liên lạc.