Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ ほうれんそう là gì?
Báo cáo – Liên lạc – Bàn bạc (報告・連絡・相談) (Report, inform, consult (the "horenso" rule))
| Thuật ngữ | ほうれんそう |
|---|---|
| Cách đọc | ほうれんそう |
| Nghĩa tiếng Việt | Báo cáo – Liên lạc – Bàn bạc (報告・連絡・相談) |
| Tiếng Anh | Report, inform, consult (the "horenso" rule) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Ba việc cơ bản của người đi làm ở Nhật: 報告 (ほうこく, báo cáo kết quả), 連絡 (れんらく, truyền đạt thông tin), 相談 (そうだん, xin ý kiến khi phân vân). Ghép âm đầu của ba từ thành ほう・れん・そう, trùng với tên rau chân vịt (ほうれん草).
Câu ví dụ trong công việc
ほうれんそうを忘れずに、何かあればすぐ共有してください。
Đừng quên ほうれんそう, có gì thì hãy chia sẻ ngay.
新人研修で、ほうれんそうの大切さを教わりました。
Trong khoá đào tạo nhân viên mới, tôi đã được dạy tầm quan trọng của ほうれんそう.