Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 日報 là gì?
Báo cáo cuối ngày (Daily report)
| Thuật ngữ | 日報 |
|---|---|
| Cách đọc | にっぽう |
| Hán-Việt | NHẬT BÁO |
| Nghĩa tiếng Việt | Báo cáo cuối ngày |
| Tiếng Anh | Daily report |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Bản báo cáo ngắn viết cuối mỗi ngày: hôm nay làm gì, xong tới đâu, có vấn đề gì, mai làm gì. Nhiều công ty IT, nhất là với người mới và kỹ sư làm ở chỗ khách, yêu cầu gửi 日報 hằng ngày qua email hoặc chat.
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt NHẬT BÁO nhưng không phải "tờ báo ra hằng ngày". Báo cáo theo tuần gọi là 週報 (しゅうほう) hoặc 週次報告.
Câu ví dụ trong công việc
帰る前に、日報を書いてリーダーに送ってください。
Trước khi về, hãy viết báo cáo ngày và gửi cho leader.
日報には、明日の予定も書いておきます。
Trong báo cáo ngày tôi cũng ghi luôn dự định ngày mai.