Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ ご足労 là gì?
Sự cất công đi lại (cảm ơn người đã đến) (Taking the trouble to come)
| Thuật ngữ | ご足労 |
|---|---|
| Cách đọc | ごそくろう |
| Hán-Việt | TÚC LAO |
| Nghĩa tiếng Việt | Sự cất công đi lại (cảm ơn người đã đến) |
| Tiếng Anh | Taking the trouble to come |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Kính ngữ để cảm ơn hoặc xin lỗi người phải cất công đến chỗ mình: 本日はご足労いただきありがとうございます (cảm ơn anh hôm nay đã cất công đến). Cũng dùng khi phải nhờ khách đến: ご足労をおかけしますが (phiền anh phải đi lại).
Lưu ý & thực tế
Chỉ dùng cho NGƯỜI KHÁC (khách, cấp trên), không nói về việc mình đi. Họp online thì không dùng, vì không ai phải đi lại.
Câu ví dụ trong công việc
本日はご足労いただき、ありがとうございます。
Hôm nay cảm ơn anh đã cất công đến.
ご足労をおかけしますが、弊社までお越しいただけますでしょうか。
Phiền anh phải đi lại, anh có thể đến công ty chúng tôi được không ạ?