Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 出社 là gì?
Đến công ty, lên văn phòng (Coming to the office)
| Thuật ngữ | 出社 |
|---|---|
| Cách đọc | しゅっしゃ |
| Hán-Việt | XUẤT XÃ |
| Nghĩa tiếng Việt | Đến công ty, lên văn phòng |
| Tiếng Anh | Coming to the office |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Đến văn phòng để làm việc. Từ khi có 在宅勤務, 出社 hay được dùng để phân biệt với làm ở nhà: 明日は出社します (mai tôi lên văn phòng), 出社日 (ngày phải lên văn phòng).
Lưu ý & thực tế
Ngược nghĩa là 退社 (たいしゃ) — nhưng 退社 vừa là "rời văn phòng ra về" vừa là "nghỉ việc hẳn", phải nhìn ngữ cảnh.
Câu ví dụ trong công việc
明日は打ち合わせがあるので、出社します。
Mai có buổi họp nên tôi lên văn phòng.
出社したら、まず入館証を受け取ってください。
Đến văn phòng thì trước hết hãy nhận thẻ ra vào.