Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 代休 là gì?
Nghỉ bù (sau khi đi làm ngày nghỉ) (Compensatory day off)
| Thuật ngữ | 代休 |
|---|---|
| Cách đọc | だいきゅう |
| Hán-Việt | ĐẠI HƯU |
| Nghĩa tiếng Việt | Nghỉ bù (sau khi đi làm ngày nghỉ) |
| Tiếng Anh | Compensatory day off |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Ngày nghỉ được cho bù SAU khi đã đi làm vào ngày nghỉ (休日出勤). Thời hạn dùng tuỳ công ty; nhớ xin sớm kẻo hết hạn.
Lưu ý & thực tế
Gần nghĩa 振替休日 (ふりかえきゅうじつ): đổi ngày nghỉ sang ngày khác TRƯỚC khi đi làm. Hai loại có thể tính lương phụ trội khác nhau, nên công ty phân biệt rõ — xem 就業規則.
Câu ví dụ trong công việc
日曜日に出勤したので、水曜日に代休を取ります。
Chủ nhật tôi đi làm nên thứ Tư sẽ nghỉ bù.
代休の期限が近いので、早めに申請してください。
Hạn dùng ngày nghỉ bù sắp hết nên hãy xin sớm.