Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở

Thuật ngữ OJT(オージェーティー) là gì?

Đào tạo ngay trong lúc làm việc thật (On-the-job training)

Thông tin thuật ngữ OJT
Thuật ngữOJT
Cách đọcオージェーティー
Nghĩa tiếng ViệtĐào tạo ngay trong lúc làm việc thật
Tiếng AnhOn-the-job training
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônGiao tiếp công sở
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Viết tắt của On the Job Training: người mới học bằng cách làm việc thật bên cạnh một đàn anh hướng dẫn, thay vì học trên lớp. Ở công ty IT, OJT thường là được giao việc nhỏ trong dự án thật rồi được review kỹ.

Lưu ý & thực tế

Người hướng dẫn hay được gọi là OJT担当, トレーナー hoặc メンター. Trong thời gian OJT, hỏi nhiều là việc được mong đợi, đừng ngại.

Câu ví dụ trong công việc

Một thời gian sau khi được xếp về team, tôi được đàn anh kèm cặp theo kiểu OJT.

Trong OJT, tôi được giao dần từng việc nhỏ trong dự án thật.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe