Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 報告 là gì?
Báo cáo (kết quả, tình hình) (Report)
| Thuật ngữ | 報告 |
|---|---|
| Cách đọc | ほうこく |
| Hán-Việt | BÁO CÁO |
| Nghĩa tiếng Việt | Báo cáo (kết quả, tình hình) |
| Tiếng Anh | Report |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Chữ ほう trong ほうれんそう: cho người giao việc biết KẾT QUẢ hoặc tình hình của việc mình được giao. Người Nhật muốn nghe 報告 cả khi việc chưa xong hay đang có vấn đề, không chỉ lúc xong — im lặng đến sát hạn mới báo là điều bị phàn nàn nhiều nhất.
Lưu ý & thực tế
Báo cáo cấp trên nên nói kết luận trước, lý do sau: 結論から申し上げますと… Thông tin xấu càng phải báo sớm.
Câu ví dụ trong công việc
作業が終わったら、私に報告してください。
Làm xong việc thì báo cáo lại cho tôi nhé.
問題が見つかったので、すぐに上司に報告しました。
Phát hiện vấn đề nên tôi đã báo cáo ngay với cấp trên.