Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 余裕を持って là gì?
Chừa thời gian dư, không để sát nút (With time to spare)
| Thuật ngữ | 余裕を持って |
|---|---|
| Cách đọc | よゆうをもって |
| Hán-Việt | DƯ DỤ TRÌ |
| Nghĩa tiếng Việt | Chừa thời gian dư, không để sát nút |
| Tiếng Anh | With time to spare |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Làm sao cho còn dư thời gian, không để sát hạn: 余裕を持ったスケジュール (lịch có chừa dư), 余裕を持って出発する (đi sớm cho dư giờ). Người Nhật đánh giá cao việc nộp trước hạn một chút hơn là nộp đúng phút chót.
Lưu ý & thực tế
Thông báo ghi 余裕を持ってご準備ください nghĩa là đừng để sát giờ. Phần thời gian dư trong kế hoạch dự án gọi là バッファ (mảng Quản lý dự án).
Câu ví dụ trong công việc
打ち合わせには、余裕を持って少し早めに入ってください。
Hãy vào họp sớm một chút cho dư giờ.
余裕を持ってスケジュールを組んだので、少し遅れても大丈夫です。
Lịch đã được xếp có chừa dư, nên chậm một chút cũng không sao.