Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 先方 là gì?
Phía bên kia (khách, công ty đối tác) (The other party (client, partner))
| Thuật ngữ | 先方 |
|---|---|
| Cách đọc | せんぽう |
| Hán-Việt | TIÊN PHƯƠNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Phía bên kia (khách, công ty đối tác) |
| Tiếng Anh | The other party (client, partner) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Cách gọi phía bên kia trong một cuộc trao đổi — thường là khách hàng hay công ty đối tác — khi nói chuyện NỘI BỘ: 先方の担当者, 先方に確認します. Nghe lịch sự và gọn hơn gọi tên công ty liên tục.
Lưu ý & thực tế
Chỉ dùng khi nói với người phía mình. Nói trực tiếp với khách thì gọi là お客様 hoặc 御社 (おんしゃ, quý công ty), không gọi khách là 先方.
Câu ví dụ trong công việc
先方の都合で、打ち合わせが来週に変更になりました。
Do phía khách bận, buổi họp đã dời sang tuần sau.
仕様の件は、先方の担当者に確認してみます。
Chuyện đặc tả, tôi sẽ thử hỏi người phụ trách bên kia.