Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 確認 là gì?
Xác nhận, kiểm tra lại (Confirm, check)
| Thuật ngữ | 確認 |
|---|---|
| Cách đọc | かくにん |
| Hán-Việt | XÁC NHẬN |
| Nghĩa tiếng Việt | Xác nhận, kiểm tra lại |
| Tiếng Anh | Confirm, check |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Từ dùng nhiều nhất trong công việc. 確認させてください = xin phép xác nhận/hỏi lại; ご確認ください = mong anh/chị kiểm tra. Hỏi lại trước khi làm được đánh giá cao hơn tự đoán rồi làm sai.
Câu ví dụ trong công việc
念のため、もう一度確認させてください。
Cho tôi xác nhận lại một lần nữa cho chắc.
内容をご確認のうえ、ご返信をお願いいたします。
Mong anh xem nội dung rồi hồi âm giúp tôi.