Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 確認不足 là gì?
Kiểm tra chưa kỹ, thiếu kiểm tra (Insufficient checking)
| Thuật ngữ | 確認不足 |
|---|---|
| Cách đọc | かくにんぶそく |
| Hán-Việt | XÁC NHẬN BẤT TÚC |
| Nghĩa tiếng Việt | Kiểm tra chưa kỹ, thiếu kiểm tra |
| Tiếng Anh | Insufficient checking |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Nguyên nhân hay được nêu nhất trong lời xin lỗi và báo cáo lỗi: không kiểm tra kỹ nên sai. 私の確認不足でした = là do tôi kiểm tra chưa kỹ. Nhận 確認不足 thì nên nói thêm từ giờ sẽ kiểm tra thế nào (チェックリスト, ダブルチェック).
Lưu ý & thực tế
Đọc là かくにんぶそく (ぶ, không phải ふ) — 不足 ghép sau danh từ thường đọc ぶそく (準備不足, 説明不足).
Câu ví dụ trong công việc
私の確認不足で、ご迷惑をおかけしました。
Do tôi kiểm tra chưa kỹ nên đã gây phiền phức cho anh.
確認不足を防ぐため、チェックリストを作りました。
Để tránh kiểm tra sót, tôi đã làm một checklist.