Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở

Thuật ngữ 承認フロー(しょうにんフロー) là gì?

Luồng phê duyệt (ai duyệt, theo thứ tự nào) (Approval workflow)

Thông tin thuật ngữ 承認フロー
Thuật ngữ承認フロー
Cách đọcしょうにんフロー
Hán-ViệtTHỪA NHẬN
Nghĩa tiếng ViệtLuồng phê duyệt (ai duyệt, theo thứ tự nào)
Tiếng AnhApproval workflow
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônGiao tiếp công sở
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Thứ tự những người phải duyệt một đơn trước khi nó có hiệu lực: người làm đơn → leader → trưởng ban → bộ phận phụ trách. Đơn nghỉ phép, chi phí, xin quyền truy cập đều đi qua 承認フロー trên hệ thống của công ty (thường gọi là ワークフロー).

Lưu ý & thực tế

Đơn bị trả lại (差し戻し) thì sửa rồi nộp lại, thường đi lại từ đầu luồng. Việc gấp thì báo trước với người duyệt, đừng chỉ nộp rồi ngồi chờ.

Câu ví dụ trong công việc

Chi phí sẽ không được thanh toán cho tới khi đi hết luồng phê duyệt.

Hình như đơn đang dừng giữa chừng trong luồng phê duyệt.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe