Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 勤怠 là gì?
Chuyên cần, chấm công (giờ vào – ra, nghỉ, đi muộn) (Attendance (work hours, absences))
| Thuật ngữ | 勤怠 |
|---|---|
| Cách đọc | きんたい |
| Hán-Việt | CẦN ĐÃI |
| Nghĩa tiếng Việt | Chuyên cần, chấm công (giờ vào – ra, nghỉ, đi muộn) |
| Tiếng Anh | Attendance (work hours, absences) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Mọi thứ liên quan tới việc đi làm: giờ vào, giờ ra, làm thêm, nghỉ phép, đi muộn, về sớm. Công ty quản lý bằng 勤怠管理システム; nhân viên tự bấm giờ (打刻) hoặc nhập giờ mỗi ngày, cuối tháng chốt lại. Nhập sai hay quên nhập ảnh hưởng tới lương.
Lưu ý & thực tế
Ghép từ 勤 (đi làm) và 怠 (lười, vắng). Ghi giờ làm cho TỪNG dự án là chuyện khác — đó là 工数 (mảng Quản lý dự án).
Câu ví dụ trong công việc
月末までに、今月の勤怠を入力してください。
Trước cuối tháng, hãy nhập chấm công của tháng này.
勤怠システムに、昨日の退勤時間が入っていません。
Trên hệ thống chấm công không có giờ ra về hôm qua.