Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở
Thuật ngữ 査収 là gì?
Kiểm tra rồi nhận (tài liệu, file gửi kèm) (Check and accept (enclosed documents))
| Thuật ngữ | 査収 |
|---|---|
| Cách đọc | さしゅう |
| Hán-Việt | TRA THU |
| Nghĩa tiếng Việt | Kiểm tra rồi nhận (tài liệu, file gửi kèm) |
| Tiếng Anh | Check and accept (enclosed documents) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Giao tiếp công sở |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật IT |
Giải thích chuyên môn
Từ trang trọng của email, gần như chỉ dùng trong một câu: ご査収のほどよろしくお願いいたします / ご査収ください — "kính nhờ anh kiểm tra và nhận" — khi gửi kèm tài liệu, báo giá, sản phẩm bàn giao. Gặp câu này là biết thư có thứ gửi kèm cần mở ra xem.
Lưu ý & thực tế
Chỉ dùng khi CÓ thứ gửi kèm. Thư không có file kèm thì dùng ご確認ください.
Câu ví dụ trong công việc
見積書を添付いたしましたので、ご査収のほどよろしくお願いいたします。
Tôi đã đính kèm bảng báo giá, kính nhờ anh kiểm tra và nhận.
納品物をお送りしますので、ご査収ください。
Tôi xin gửi sản phẩm bàn giao, mong anh kiểm tra và nhận.