Tiếng Nhật IT · Giao tiếp công sở

Thuật ngữ 検討(けんとう) là gì?

Xem xét, cân nhắc (Consider, examine)

Thông tin thuật ngữ 検討
Thuật ngữ検討
Cách đọcけんとう
Hán-ViệtKIỂM THẢO
Nghĩa tiếng ViệtXem xét, cân nhắc
Tiếng AnhConsider, examine
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônGiao tiếp công sở
Chuyên ngànhTiếng Nhật IT

Giải thích chuyên môn

Xem xét kỹ một đề xuất, phương án trước khi quyết định. Trong dự án: 対応方法を検討する (cân nhắc cách xử lý), 検討中です (đang xem xét). Khách hỏi điều chưa trả lời ngay được thì câu an toàn là 社内で検討して、改めてご連絡します.

Lưu ý & thực tế

Nghe 検討します từ khách chưa chắc là đồng ý — có khi chỉ là từ chối khéo. Xem thêm 前向きに検討.

Câu ví dụ trong công việc

Chúng tôi sẽ so sánh hai phương án rồi cân nhắc chọn cái nào.

Yêu cầu anh đưa ra, chúng tôi sẽ xem xét nội bộ rồi trả lời.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe